bái biệt

Học thuật
Thân thiện
bái biệt

Ông ấy cúi đầu bái biệt vị thầy của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chào tạm biệt bằng cử chỉ lễ nghi cung kính: Hành động chào từ biệt một cách trang trọng, thường đi kèm với các nghi thức như cúi chào, vái hoặc lạy để thể hiện sự tôn kính sâu sắc đối với người được chào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau buổi yết kiến, các vị sứ thần đã bái biệt nhà vua để lên đường về nước.
    • Trước khi xuất gia, chàng trai trở về quê bái biệt cha mẹ tổ tiên.
    • Trong các bộ phim cổ trang, các quan thường bái biệt hoàng đế trước khi lui ra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bái biệt" trong văn chương ngôn ngữ trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch bản tuồng chèo, hoặc trong các bài diễn văn, thư từ mang tính nghi lễ, trang trọng để thể hiện sự ly biệt đầy tôn kính.
    • Trong thư, ông viết: "Xin kính cẩn bái biệt ngài, chúc ngài vạn sự an lành."
Biến thể từ gần giống
  • Từ biệt (đgt.): Chào từ giã, nói lời chia tay. (Mang nghĩa chung, ít tính chất nghi lễ hơn "bái biệt").
  • Giã biệt (đgt.): Từ biệt, chia tay (thường mang sắc thái trang trọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, có thể dùng trong văn chương).
  • Cáo biệt (đgt.): Thông báo chào từ biệt một cách lịch sự, trang trọng.
  • Vĩnh biệt (đgt.): Từ biệt vĩnh viễn, không bao giờ gặp lại (thường dùng trong ngữ cảnh rất trang trọng đau buồn như tang lễ).
Từ đồng nghĩa
  • Từ giã: Nói lời chào để rời đi.
  • Cáo từ: (Từ , trang trọng) Xin từ giã, cáo lui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bái biệt" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bái biệt")

bái biệt

Ông ấy cúi đầu bái biệt vị thầy của mình.

  1. đgt. Chào tạm biệt bằng cử chỉ lễ nghi cung kính.